Cách phát âm nodule

trong:
Filter language and accent
filter
nodule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒdjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nodule
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nodule ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nodule

    • a small node
    • small rounded wartlike protuberance on a plant
    • (mineralogy) a small rounded lump of mineral substance (usually harder than the surrounding rock or sediment)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nodule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nodule?
nodule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nodule nodule   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften