Cách phát âm nonage

Filter language and accent
filter
nonage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊnɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nonage
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonage

    • any age prior to the legal age
  • Từ đồng nghĩa với nonage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork