Cách phát âm normative

trong:
Filter language and accent
filter
normative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm normative
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm normative
    Phát âm của Gaasuba (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gaasuba

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của normative

    • relating to or dealing with norms
    • pertaining to giving directives or rules

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normative trong Tiếng Anh

normative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm normative
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normative trong Tiếng Đức

normative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔʁ.ma.tiv
  • phát âm normative
    Phát âm của Elegna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Elegna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave