Cách phát âm notifications

trong:
Filter language and accent
filter
notifications phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm notifications
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của notifications

    • an accusation of crime made by a grand jury on its own initiative
    • informing by words
    • a request for payment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notifications trong Tiếng Anh

notifications phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm notifications
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notifications trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notifications?
notifications đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notifications notifications   [en - uk]
  • Ghi âm từ notifications notifications   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh