Cách phát âm nubbly

Filter language and accent
filter
nubbly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nubbly
    Phát âm của onlyslightlymad (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  onlyslightlymad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nubbly

    • of textiles; having a rough surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nubbly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork