Cách phát âm obsequious

trong:
Filter language and accent
filter
obsequious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈsiːkwɪəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obsequious
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obsequious
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsequious
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsequious
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsequious
    Phát âm của rammlieber33 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rammlieber33

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsequious
    Phát âm của minervx (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  minervx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsequious
    Phát âm của ymous_anon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ymous_anon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsequious

    • attempting to win favor from influential people by flattery
    • attentive in an ingratiating or servile manner
  • Từ đồng nghĩa với obsequious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsequious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obsequious?
obsequious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obsequious obsequious   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt