Cách phát âm octoroon

trong:
Filter language and accent
filter
octoroon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒktəˈrun
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm octoroon
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của octoroon

    • an offspring of a quadroon and a white parent; a person who is one-eighth black
  • Từ đồng nghĩa với octoroon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm octoroon trong Tiếng Anh

octoroon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm octoroon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm octoroon trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou