Cách phát âm odalisque

trong:
Filter language and accent
filter
odalisque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊdəlɪsk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm odalisque
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm odalisque
    Phát âm của togg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  togg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của odalisque

    • a woman slave in a harem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odalisque trong Tiếng Anh

odalisque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.da.lisk
  • phát âm odalisque
    Phát âm của zakaboum (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  zakaboum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của odalisque

    • dans l'empire ottoman, femme esclave qui servait les femmes du sultan
    • femme d'un harem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odalisque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften