Cách phát âm oddness

trong:
Filter language and accent
filter
oddness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oddness
    Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buccfan113

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oddness

    • the parity of odd numbers (not divisible by two)
    • eccentricity that is not easily explained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oddness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat