Cách phát âm offshore

Filter language and accent
filter
offshore phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offshore
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm offshore
    Phát âm của tifroc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifroc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của offshore

    • (of winds) coming from the land
    • away from shore; away from land
    • at some distance from the shore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offshore trong Tiếng Anh

offshore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔf.ʃɔʁ
  • phát âm offshore
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offshore

    • désigne l'ensemble des techniques liées à la recherche et à l'exploitation des gisements pétroliers marins
    • qualifie un établissement financier qui se trouve à l'étranger
    • ensemble des techniques liées à la recherche et à l'exploitation des gisements pétroliers marins
  • Từ đồng nghĩa với offshore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offshore trong Tiếng Pháp

offshore phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm offshore
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offshore trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou