Đánh vần theo âm vị: ˈɔftmaːls
-
phát âm oftmalsPhát âm của Lefcant (Nam từ Hy Lạp) Nam từ Hy LạpPhát âm của Lefcant
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oftmals trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende