Cách phát âm Ogre

Ogre phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Ogre Phát âm của foxfragaria (Nữ từ Latvia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ogre trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ogre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm Ogre Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Ogre Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ogre trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ogre

    • a cruel wicked and inhuman person
    • (folklore) a giant who likes to eat human beings
Ogre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ogre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ogre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Ogre ví dụ trong câu

    • Dans le conte du Petit Poucet, l'ogre égorge ses enfants

      phát âm Dans le conte du Petit Poucet, l'ogre égorge ses enfants Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ogre

    • personnage qui dévore les enfants, dans les contes et légendes
    • personne qui a un très gros appétit
  • Từ đồng nghĩa với Ogre

Từ ngẫu nhiên: draudzenekaimiņšredzēttieši tārunāt