Cách phát âm operated

Filter language and accent
filter
operated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm operated
    Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrauSue

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm operated
    Phát âm của quabar (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  quabar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của operated

    • direct or control; projects, businesses, etc.
    • perform as expected when applied
    • handle and cause to function

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ operated?
operated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ operated operated   [en - uk]
  • Ghi âm từ operated operated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen