Cách phát âm operators

trong:
Filter language and accent
filter
operators phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒpəreɪtəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm operators
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm operators
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của operators

    • (mathematics) a symbol or function representing a mathematical operation
    • an agent that operates some apparatus or machine
    • someone who owns or operates a business

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operators trong Tiếng Anh

operators phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm operators
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operators trong Tiếng Latvia

operators phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  opəˈʁaːtoːɐ̯s
  • phát âm operators
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operators trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel