Cách phát âm oracular

Filter language and accent
filter
oracular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈrækjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oracular
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oracular

    • of or relating to an oracle
    • obscurely prophetic
    • resembling an oracle in obscurity of thought
  • Từ đồng nghĩa với oracular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oracular trong Tiếng Anh

oracular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oracular
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oracular trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany