Cách phát âm orders

Filter language and accent
filter
orders phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orders
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orders

    • (often plural) a command given by a superior (e.g., a military or law enforcement officer) that must be obeyed
    • a degree in a continuum of size or quantity
    • established customary state (especially of society)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orders trong Tiếng Anh

orders phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm orders
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orders trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orders?
orders đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orders orders   [en - uk]
  • Ghi âm từ orders orders   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather