Cách phát âm oscillator

trong:
Filter language and accent
filter
oscillator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒsɪleɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscillator
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oscillator

    • generator that produces sonic oscillations or alternating current

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillator trong Tiếng Anh

oscillator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm oscillator
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillator trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oscillator?
oscillator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oscillator oscillator   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt