Cách phát âm oscular

Filter language and accent
filter
oscular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm oscular
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oscular

    • Ação de dar ósculos; ato de beijar;
    • (Figurado) Ação de acariciar ou tocar levemente.
    • dar ósculos a, beijar
  • Từ đồng nghĩa với oscular

    • phát âm beijar
      beijar [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscular trong Tiếng Bồ Đào Nha

oscular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒskjələr
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscular trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dezembropão de queijoamareloeucidade