Cách phát âm Osteichthyes

trong:
Filter language and accent
filter
Osteichthyes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒstiːˈɪkθi.iːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Osteichthyes
    Phát âm của am1991 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  am1991

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Osteichthyes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Osteichthyes?
Osteichthyes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Osteichthyes Osteichthyes   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave