Cách phát âm others

others phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʌðəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm others Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm others Phát âm của mister0electric (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm others Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm others trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • others ví dụ trong câu

    • And with these thoughts come others

      phát âm And with these thoughts come others Phát âm của peterfwhyte (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I share with two others

      phát âm I share with two others Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của others

    • not the same one or ones already mentioned or implied
    • recently past
    • belonging to the distant past

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

others đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ others others [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ others?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel