Cách phát âm others

Filter language and accent
filter
others phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌðəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm others
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm others
    Phát âm của mister0electric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mister0electric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm others
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của others

    • not the same one or ones already mentioned or implied
    • recently past
    • belonging to the distant past

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm others trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ others?
others đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ others others   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork