Cách phát âm ounces

Filter language and accent
filter
ounces phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊnsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ounces
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ounces

    • a unit of apothecary weight equal to 480 grains or one twelfth of a pound
    • a unit of weight equal to one sixteenth of a pound or 16 drams or 28.349 grams
    • large feline of upland central Asia having long thick whitish fur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ounces trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ounces?
ounces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ounces ounces   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork