Cách phát âm ousted

Filter language and accent
filter
ousted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊstɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ousted
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ousted

    • remove from a position or office
    • remove and replace
  • Từ đồng nghĩa với ousted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ousted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril