Cách phát âm dismissed

dismissed phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪzˈmɪst
    Âm giọng Anh
  • phát âm dismissed Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dismissed Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dismissed Phát âm của tandy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dismissed Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dismissed Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dismissed Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dismissed Phát âm của going (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dismissed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dismissed ví dụ trong câu

    • He was dismissed execution-style. There at 9 am. At 10, gone.

      phát âm He was dismissed execution-style. There at 9 am. At 10, gone. Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A career which spanned 10 years should not be dismissed.

      phát âm A career which spanned 10 years should not be dismissed. Phát âm của agoshtas (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dismissed

    • having lost your job
  • Từ đồng nghĩa với dismissed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance