Cách phát âm outride

trong:
Filter language and accent
filter
outride phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈraɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outride
    Phát âm của Valicore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Valicore

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outride
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outride

    • hang on during a trial of endurance
    • ride better, faster, or further than

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outride trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't