Cách phát âm outworn

Filter language and accent
filter
outworn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈwɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outworn
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outworn

    • last longer than others
    • exhaust or get tired through overuse or great strain or stress
  • Từ đồng nghĩa với outworn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outworn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat