Cách phát âm outmoded

Filter language and accent
filter
outmoded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈməʊdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outmoded
    Phát âm của normbowman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  normbowman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outmoded

    • out of fashion
  • Từ đồng nghĩa với outmoded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outmoded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather