Cách phát âm overleap

Filter language and accent
filter
overleap phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overleap
    Phát âm của skyscrapersandwiches (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  skyscrapersandwiches

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overleap
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overleap

    • defeat (oneself) by going too far
    • jump across or leap over (an obstacle)
    • leave undone or leave out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overleap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork