Cách phát âm ovipositor

Thêm thể loại cho ovipositor

ovipositor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm ovipositor Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ovipositor trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ovipositor

    • egg-laying tubular structure at the end of the abdomen in many female insects and some fishes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar