Cách phát âm pages

trong:
Filter language and accent
filter
pages phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pages
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pages

    • one side of one leaf (of a book or magazine or newspaper or letter etc.) or the written or pictorial matter it contains
    • English industrialist who pioneered in the design and manufacture of aircraft (1885-1962)
    • United States diplomat and writer about the Old South (1853-1922)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pages trong Tiếng Anh

pages phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  paʒ
  • phát âm pages
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pages trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pages?
pages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pages pages   [en - uk]
  • Ghi âm từ pages pages   [en - usa]
  • Ghi âm từ pages pages   [es - es]
  • Ghi âm từ pages pages   [es - latam]
  • Ghi âm từ pages pages   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion