Cách phát âm pales

trong:
Filter language and accent
filter
pales phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pales
    Phát âm của Adam2073 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adam2073

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pales
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pales

    • a wooden strip forming part of a fence
    • turn pale, as if in fear
    • very light colored; highly diluted with white

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pales trong Tiếng Anh

pales phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pales
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pales trong Tiếng Latin

pales phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pales
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pales trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pales?
pales đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pales pales   [es - es]
  • Ghi âm từ pales pales   [es - latam]
  • Ghi âm từ pales pales   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave