Cách phát âm palle

Filter language and accent
filter
palle phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm palle
    Phát âm của micmcee9 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  micmcee9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • palle ví dụ trong câu

    • Che palle!

      phát âm Che palle!
      Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palle trong Tiếng Ý

palle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm palle
    Phát âm của Lalandian (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Lalandian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palle trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palle?
palle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palle palle   [es - es]
  • Ghi âm từ palle palle   [es - latam]
  • Ghi âm từ palle palle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi