Cách phát âm panache

trong:
Filter language and accent
filter
panache phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈnæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm panache
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm panache
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm panache
    Phát âm của jollyroger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollyroger

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của panache

    • distinctive and stylish elegance
    • a feathered plume on a helmet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panache trong Tiếng Anh

panache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.naʃ
  • phát âm panache
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panache

    • ornement composé de plumes flottantes, placé sur une coiffure
    • élément qui rappelle la forme de cet ornement ("panache de fumée")
    • surface triangulaire du pendentif d'une voûte en forme de sphère
  • Từ đồng nghĩa với panache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panache trong Tiếng Pháp

panache phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm panache
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của panache

    • bebida composta por uma mistura de cerveja com um refrigerante com sabor a lima

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panache trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion