Cách phát âm paperback

Filter language and accent
filter
paperback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪpəbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paperback
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • paperback ví dụ trong câu

    • A white paperback book

      phát âm A white paperback book
      Phát âm của Shadam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paperback

    • a book with paper covers
    • (of books) having a flexible binding
  • Từ đồng nghĩa với paperback

    • phát âm novel
      novel [en]
    • phát âm book
      book [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paperback trong Tiếng Anh

paperback phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm paperback
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paperback trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paperback?
paperback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paperback paperback   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't