Cách phát âm novel

Filter language and accent
filter
novel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɑvəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm novel
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm novel
    Phát âm của alicemiller (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  alicemiller

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm novel
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm novel
    Phát âm của drdrsteve (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drdrsteve

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm novel
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm novel
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novel

    • an extended fictional work in prose; usually in the form of a story
    • a printed and bound book that is an extended work of fiction
    • original and of a kind not seen before
  • Từ đồng nghĩa với novel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novel trong Tiếng Anh

novel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm novel
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novel

    • O mesmo que novo. Inexperiente; principiante; bisonho. (Lat. novellus)
    • novo
    • principiante
  • Từ đồng nghĩa với novel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novel trong Tiếng Bồ Đào Nha

novel phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm novel
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novel trong Tiếng Indonesia

novel phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm novel
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novel trong Tiếng Azerbaijan

novel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm novel
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novel trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ novel?
novel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ novel novel   [en - usa]
  • Ghi âm từ novel novel   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt