Cách phát âm parallelepiped

Filter language and accent
filter
parallelepiped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpærəˌlɛləˈpaɪpɪd, -ˈpɪpɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parallelepiped
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parallelepiped

    • a prism whose bases are parallelograms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parallelepiped trong Tiếng Anh

parallelepiped phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm parallelepiped
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parallelepiped trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parallelepiped?
parallelepiped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parallelepiped parallelepiped   [en - usa]
  • Ghi âm từ parallelepiped parallelepiped   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt