-
phát âm parkometerPhát âm của niklsk (Nam từ Na Uy) Nam từ Na UyPhát âm của niklsk
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parkometer trong Tiếng Na Uy
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parkometer trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: og, straks, øverstkommanderende, kurver, pariserhjul