BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm straks

Filter language and accent
filter
straks phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm straks
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straks
    Phát âm của Lenemor (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Lenemor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • straks ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straks trong Tiếng Na Uy

straks phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm straks
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straks trong Tiếng Đan Mạch

straks phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm straks
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straks
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straks
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straks trong Tiếng Hà Lan

straks phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm straks
    Phát âm của koebie (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  koebie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straks trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ogstraksøverstkommanderendekurverpariserhjul