Cách phát âm parlay

trong:
Filter language and accent
filter
parlay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parlay
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parlay

    • a series of wagers in which the winnings from one wager are used as a stake for the subsequent wagers
    • stake winnings from one bet on a subsequent wager

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parlay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parlay?
parlay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parlay parlay   [qu]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen