Cách phát âm particulars

Filter language and accent
filter
particulars phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈtɪkjʊləz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm particulars
    Phát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cronij

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của particulars

    • a fact about some part (as opposed to general)
    • a small part that can be considered separately from the whole
    • (logic) a proposition that asserts something about some (but not all) members of a class
  • Từ đồng nghĩa với particulars

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm particulars trong Tiếng Anh

particulars phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm particulars
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm particulars trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril