Cách phát âm partying

trong:
Filter language and accent
filter
partying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːtiɪŋ ˈpɑrtiɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partying
    Phát âm của kammerm1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kammerm1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partying

    • an organization to gain political power
    • a group of people gathered together for pleasure
    • a band of people associated temporarily in some activity
  • Từ đồng nghĩa với partying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften