Cách phát âm pasar

pasar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
paˈsaɾ
  • phát âm pasar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pasar Phát âm của gothbored (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pasar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pasar ví dụ trong câu

    • Pasar por debajo del puente.

      phát âm Pasar por debajo del puente. Phát âm của AlexanderArg (Nam từ Argentina)
    • Pasar por debajo del puente.

      phát âm Pasar por debajo del puente. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ellos abren la puerta para poder pasar

      phát âm Ellos abren la puerta para poder pasar Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • Huele a membrillos al pasar por algunas habitaciones umbrosas. (Federico G. Lorca)

      phát âm Huele a membrillos al pasar por algunas habitaciones umbrosas. (Federico G. Lorca) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy)

      phát âm Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy) Phát âm của buenosaires (Nam từ Argentina)
    • Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy)

      phát âm Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pasar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm pasar Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pasar trong Tiếng Indonesia

pasar phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm pasar Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pasar trong Tiếng Java

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita