Cách phát âm passages

Filter language and accent
filter
passages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæsɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm passages
    Phát âm của christine2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christine2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của passages

    • the act of passing from one state or place to the next
    • a section of text; particularly a section of medium length
    • a way through or along which someone or something may pass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passages trong Tiếng Anh

passages phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm passages
    Phát âm của Lokhie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lokhie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với passages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passages trong Tiếng Pháp

passages phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm passages
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passages trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion