Cách phát âm pasteurized

trong:
Filter language and accent
filter
pasteurized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːstʃəraɪzd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pasteurized
    Phát âm của daniela1perri (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  daniela1perri

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pasteurized

    • having been subjected to pasteurization in order to halt fermentation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pasteurized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave