Cách phát âm pearl

pearl phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɜːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pearl Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của roman_candle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của LadyPhantomhive (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pearl Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của andalucian08 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pearl Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pearl trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pearl ví dụ trong câu

    • That pearl necklace looks amazing on you. Where did you get it from?

      phát âm That pearl necklace looks amazing on you. Where did you get it from? Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Congratulations on your Pearl Wedding Anniversary!

      phát âm Congratulations on your Pearl Wedding Anniversary! Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pearl

    • a smooth lustrous round structure inside the shell of a clam or oyster; much valued as a jewel
    • a shade of white the color of bleached bones
    • a shape that is spherical and small

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pearl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pearl pearl [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ pearl?
  • Ghi âm từ pearl pearl [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ pearl?
  • Ghi âm từ pearl pearl [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ pearl?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord