Cách phát âm peas

Filter language and accent
filter
peas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peas
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peas
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • peas ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của peas

    • seed of a pea plant used for food
    • the fruit or seed of a pea plant
    • a leguminous plant of the genus Pisum with small white flowers and long green pods containing edible green seeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peas trong Tiếng Anh

peas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpe.as
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peas
    Phát âm của ElioForvo2021 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  ElioForvo2021

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peas trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou