Cách phát âm pendre

trong:
Filter language and accent
filter
pendre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pendre
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendre
    Phát âm của Annecee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Annecee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendre
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pendre ví dụ trong câu

    • phát âm Un fil pend de sa chemise
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendre trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pendre?
pendre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pendre pendre   [cy]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras