Cách phát âm pentacle

trong:
Filter language and accent
filter
pentacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɛntəkəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pentacle
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pentacle

    • a star with 5 points; formed by 5 straight lines between the vertices of a pentagon and enclosing another pentagon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentacle trong Tiếng Anh

pentacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pentacle
    Phát âm của cecile_sh (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  cecile_sh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pentacle
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentacle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pentacle?
pentacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pentacle pentacle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't