Cách phát âm percale

Filter language and accent
filter
percale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈkeɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm percale
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của percale

    • a fine closely woven cotton fabric

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percale trong Tiếng Anh

percale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.kal
  • phát âm percale
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của percale

    • toile de coton très fine et serrée

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percale trong Tiếng Pháp

percale phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm percale
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percale trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ percale?
percale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ percale percale   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften