Cách phát âm perforated

Filter language and accent
filter
perforated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːfəreɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perforated
    Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buccfan113

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perforated
    Phát âm của ellzee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ellzee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perforated

    • having a hole cut through
    • having a number or series of holes
  • Từ đồng nghĩa với perforated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel