Cách phát âm perilla

trong:
Filter language and accent
filter
perilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pe'ri.ˈʎa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm perilla
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • perilla ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của perilla

    • Objeto cualquiera que recuerda por su forma a una pera
    • Barba que ocupa únicamente la zona de la barbilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perilla trong Tiếng Tây Ban Nha

perilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈrɪlə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perilla
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perilla

    • small genus of Asiatic herbs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perilla trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perilla?
perilla đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perilla
    • Perilla
      [de]
  • Ghi âm từ perilla perilla   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato